hàng tấm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải, hàng dệt (nói chung): Chỉ các loại vải, chất liệu dệt được sản xuất thành từng tấm, từng cuộn, dùng để may mặc hoặc các mục đích khác.
- Hàng vải (theo đơn vị "tấm"): Từ này nhấn mạnh vào hình thức bán lẻ hoặc phân phối vải theo từng tấm, một đơn vị đo lường truyền thống cho vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cửa hàng này chuyên bán các loại hàng tấm như lụa, vải cotton. (Cửa hàng này chuyên bán các loại vải như lụa, vải cotton.)
- Bà đi chợ mua một ít hàng tấm về may áo dài. (Bà đi chợ mua một ít vải về may áo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buôn bán hàng tấm": chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh vải vóc.
- Gia đình ông ấy có truyền thống buôn bán hàng tấm mấy đời nay. (Gia đình ông ấy có truyền thống buôn bán vải vóc mấy đời nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Vải vóc (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại vải.
- Hàng dệt (danh từ): chỉ các sản phẩm được tạo ra bằng phương pháp dệt.
- Nhiễu, the, lụa, gấm (danh từ): các từ chỉ cụ thể từng loại vải quý, thường được xếp vào loại hàng tấm cao cấp.
Từ đồng nghĩa
- Vải: chất liệu dệt mỏng, dùng để may quần áo, chăn màn.
- Nhiễu the: (từ cổ, trang trọng) chỉ chung các mặt hàng vải vóc đẹp, quý.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "hàng tấm" là một từ khái quát, thường được dùng trong ngữ cảnh mua bán, kinh doanh truyền thống hoặc khi nói chung về các loại vải.
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ "vải" được dùng phổ biến hơn trong hầu hết các ngữ cảnh. "Hàng tấm" mang sắc thái cổ xưa, truyền thống hơn.